经济增长經濟增長 nghĩa là gì
jīng jì zēng zhǎng
tăng trưởng kinh tế
Nghĩa
jīng jì zēng zhǎng
- tăng trưởng kinh tế
Tiếng Anh: economic growth
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →