经济学者經濟學者 nghĩa là gì
jīng jì xué zhě
nhà kinh tế học
Nghĩa
jīng jì xué zhě
- nhà kinh tế học
Tiếng Anh: economist
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →