经济安全經濟安全 nghĩa là gì
jīng jì ān quán
an ninh kinh tế
Nghĩa
jīng jì ān quán
- an ninh kinh tế
Tiếng Anh: economic security
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →