Từ điển › 经济座经济座經濟座 nghĩa là gìjīng jì zuòghế hạng phổ thôngNghĩa jīng jì zuòghế hạng phổ thôngTiếng Anh: economy seatChữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →