经济情况經濟情況 nghĩa là gì
jīng jì qíng kuàng
tình hình kinh tế
Nghĩa
jīng jì qíng kuàng
- tình hình kinh tế
- trạng thái kinh tế xã hội của một người
Tiếng Anh: economic situation; one's socio-economic status
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 况kuàng · Hán Việt: huốngcondition, situation; furthermore7 nét · Xem thứ tự nét →