Từ điển › 经济界经济界經濟界 nghĩa là gìjīng jì jiègiới kinh tếNghĩa jīng jì jiègiới kinh tếTiếng Anh: economic circlesChữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →