Từ điển › 经济舱经济舱經濟艙 nghĩa là gìjīng jì cānghạng phổ thôngNghĩa jīng jì cānghạng phổ thôngTiếng Anh: economy classChữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →