经理經理 nghĩa là gì
jīng lǐHán Việt: KINH LÍ
quản lý
Nghĩa
jīng lǐHSK 2Hán Việt: KINH LÍPhổ biến #1838
- quản lý
- giám đốc
- Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]
Tiếng Anh: manager; director; CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
jīng lǐHán Việt: KINH LÍ
quản lý
Tiếng Anh: manager; director; CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]