Từ điển › 经纬仪经纬仪經緯儀 nghĩa là gìjīng wěi yíHán Việt: KINH VĨ NGHImáy kinh vĩNghĩa jīng wěi yíHán Việt: KINH VĨ NGHImáy kinh vĩTiếng Anh: theodoliteChữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →纬wěi · Hán Việt: vĩwarp and woof; lines of latitude7 nét · Xem thứ tự nét →仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →