经营管理和维护經營管理和維護 nghĩa là gì
jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù
Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động
Nghĩa
jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù
- Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động
- OAM
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →