Từ điển › 经营者经营者經營者 nghĩa là gìjīng yíng zhěgiám đốcNghĩa jīng yíng zhěgiám đốcngười quản lýngười giao dịchTiếng Anh: executive; manager; transactorChữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →