经营费用經營費用 nghĩa là gì
jīng yíng fèi yòng
chi phí kinh doanh
Nghĩa
jīng yíng fèi yòng
- chi phí kinh doanh
- chi phí hoạt động
Tiếng Anh: business cost; business expense
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →