经贸經貿 nghĩa là gì
jīng mào
kinh tế và thương mại
Nghĩa
jīng màoHSK 7
- kinh tế và thương mại
Tiếng Anh: economy and trade (abbr. for 經濟貿易|经济贸易[jing1 ji4 mao4 yi4])
jīng mào
kinh tế và thương mại
Tiếng Anh: economy and trade (abbr. for 經濟貿易|经济贸易[jing1 ji4 mao4 yi4])