Từ điển › 经费经费經費 nghĩa là gìjīng fèiHán Việt: KINH PHÍquỹNghĩa jīng fèiHSK 5Hán Việt: KINH PHÍquỹchi tiêuLT:筆|笔[bi3]Tiếng Anh: funds; expenditure; CL:筆|笔[bi3]Chữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →