经过經過 nghĩa là gì
jīng guòHán Việt: KINH QUÁ
đi qua
Nghĩa
jīng guòHSK 2Hán Việt: KINH QUÁPhổ biến #867
- đi qua
- trải qua
- quá trình
- tiến trình
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to pass; to go through; process; course; CL:個|个[ge4]
jīng guòHán Việt: KINH QUÁ
đi qua
Tiếng Anh: to pass; to go through; process; course; CL:個|个[ge4]