经验主义經驗主義 nghĩa là gì
jīng yàn zhǔ yìHán Việt: KINH NGHIỆM CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa kinh nghiệm
Nghĩa
jīng yàn zhǔ yìHán Việt: KINH NGHIỆM CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa kinh nghiệm
Tiếng Anh: empiricism
Chữ thành phần
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →