Từ điển › 绑住绑住綁住 nghĩa là gìbǎng zhùbuộcNghĩa bǎng zhùbuộcchóiTiếng Anh: to fasten; to bindChữ thành phần绑bǎngto tie, to fasten, to bind9 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →