Từ điển › 绑匪绑匪綁匪 nghĩa là gìbǎng fěikẻ bắt cócNghĩa bǎng fěikẻ bắt cócTiếng Anh: kidnapperChữ thành phần绑bǎngto tie, to fasten, to bind9 nét · Xem thứ tự nét →匪fěi · Hán Việt: phỉbandits, robbers, gangsters10 nét · Xem thứ tự nét →