绑定綁定 nghĩa là gì
bǎng dìng
(từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)
Nghĩa
bǎng dìng
- (từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)
Tiếng Anh: (loanword) binding; to bind (e.g. an account to a mobile phone number)