Từ điển › 绑带绑带綁帶 nghĩa là gìbǎng dàibăng gạcNghĩa bǎng dàibăng gạcxà cạpTiếng Anh: bandage; putteeChữ thành phần绑bǎngto tie, to fasten, to bind9 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →