Từ điển › 绑扎绑扎綁紮 nghĩa là gìbǎng zābuộcNghĩa bǎng zābuộcbăng bó(tin học) ràng buộcTiếng Anh: to bind; to wrap up; (computing) bindingChữ thành phần绑bǎngto tie, to fasten, to bind9 nét · Xem thứ tự nét →扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →