Từ điển › 绑标绑标綁標 nghĩa là gìbǎng biāothông thầuNghĩa bǎng biāothông thầuthông đồng đấu thầuTiếng Anh: bid rigging; collusive tenderingChữ thành phần绑bǎngto tie, to fasten, to bind9 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →