Từ điển › 绑票绑票綁票 nghĩa là gìbǎng piàobắt cóc (đòi tiền chuộc)Nghĩa bǎng piàobắt cóc (đòi tiền chuộc)Tiếng Anh: to kidnap (for ransom)Chữ thành phần绑bǎngto tie, to fasten, to bind9 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →