Từ điển › 绑缚绑缚綁縛 nghĩa là gìbǎng fùtróiNghĩa bǎng fùtróibuộccộttrói lại (BDSM)Tiếng Anh: to tie up; to bind; to tether; bondage (BDSM)Chữ thành phần绑bǎngto tie, to fasten, to bind9 nét · Xem thứ tự nét →缚fùto tie, to bind13 nét · Xem thứ tự nét →