Từ điển › 绑腿绑腿綁腿 nghĩa là gìbǎng tuǐvải cuốn chânNghĩa bǎng tuǐvải cuốn chânxà cạpbịt ống chânleggingTiếng Anh: leg wrappings; puttee; gaiters; leggingsChữ thành phần绑bǎngto tie, to fasten, to bind9 nét · Xem thứ tự nét →腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →