Từ điển › 结交结交結交 nghĩa là gìjié jiāoHán Việt: KẾT GIAOkết bạn vớiNghĩa jié jiāoHán Việt: KẾT GIAOkết bạn vớiTiếng Anh: to make friends withChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →