Từ điển › 结伙结伙結伙 · 結夥 nghĩa là gìjié huǒhình thành băng nhómNghĩa (2 cách đọc)jié huǒhình thành băng nhómjié huǒTiếng Anh: to band together; to form a groupChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →