Từ điển › 结冰结冰結冰 nghĩa là gìjié bīngHán Việt: KẾT BĂNGđóng băngNghĩa jié bīngHSK 7Hán Việt: KẾT BĂNGđóng băngTiếng Anh: to freezeChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →