结合过程結合過程 nghĩa là gì
jié hé guò chéngHán Việt: KẾT HỢP QUÁ TRÌNH
quá trình kết hợp
Nghĩa
jié hé guò chéngHán Việt: KẾT HỢP QUÁ TRÌNH
- quá trình kết hợp
Chữ thành phần
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →