结婚纪念日結婚紀念日 nghĩa là gì
jié hūn jì niàn rì
kỷ niệm ngày cưới
Nghĩa
jié hūn jì niàn rì
- kỷ niệm ngày cưới
Tiếng Anh: wedding anniversary
Chữ thành phần
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →
- 纪jì · Hán Việt: kỉdiscipline, age; period, era; record, annal6 nét · Xem thứ tự nét →
- 念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →