Từ điển › 结婚证结婚证結婚證 nghĩa là gìjié hūn zhènggiấy chứng nhận kết hônNghĩa jié hūn zhènggiấy chứng nhận kết hônTiếng Anh: marriage certificateChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →