结实結實 nghĩa là gì
jiē shí · jiē shiHán Việt: KẾT THỰC
ra quả
Nghĩa (2 cách đọc)
jiē shíHSK 3Hán Việt: KẾT THỰC
- ra quả
Tiếng Anh: to bear fruit
jiē shiHSK 3Hán Việt: KẾT THỰC
- rắn chắc
- cường tráng
- mạnh mẽ
- bền
- buff (thể chất)
Tiếng Anh: rugged; sturdy; strong; durable; buff (physique)