Từ điển › 结局结局結局 nghĩa là gìjié júHán Việt: KẾT CỤCkết cụcNghĩa jié júHSK 7Hán Việt: KẾT CỤCPhổ biến #3249kết cụckết thúcTiếng Anh: conclusion; ending; outcomeChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →