Từ điển › 结晶体结晶体結晶體 nghĩa là gìjié jīng tǐHán Việt: KẾT TINH THỂtinh thểNghĩa jié jīng tǐHán Việt: KẾT TINH THỂtinh thểTiếng Anh: a crystalChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →