Từ điển › 结晶学结晶学結晶學 nghĩa là gìjié jīng xuéHán Việt: KẾT TINH HỌCkết tinh họcNghĩa jié jīng xuéHán Việt: KẾT TINH HỌCkết tinh họcTiếng Anh: crystallographyChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →