Từ điển › 结晶水结晶水結晶水 nghĩa là gìjié jīng shuǐHán Việt: KẾT TINH THUỶnước kết tinhNghĩa jié jīng shuǐHán Việt: KẾT TINH THUỶnước kết tinhTiếng Anh: water of crystallizationChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →