结束工作結束工作 nghĩa là gì
jié shù gōng zuòHán Việt: KẾT THÚT CÔNG TÁC
hoàn thành công việc
Nghĩa
jié shù gōng zuòHán Việt: KẾT THÚT CÔNG TÁC
- hoàn thành công việc
Chữ thành phần
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →