Từ điển › 结束语结束语結束語 nghĩa là gìjié shù yǔHán Việt: KẾT THÚT NGỮlời kết luậnNghĩa jié shù yǔHán Việt: KẾT THÚT NGỮlời kết luậnTiếng Anh: concluding remarksChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →束shù · Hán Việt: thútto bind, to control, to restrain; bale7 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →