结构主义結構主義 nghĩa là gì
jié gòu zhǔ yì
chủ nghĩa cấu trúc
Nghĩa
jié gòu zhǔ yì
- chủ nghĩa cấu trúc
Tiếng Anh: structuralism
Chữ thành phần
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 构gòuto compose, to make; building, frame, structure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →