结构助词結構助詞 nghĩa là gì
jié gòu zhù cí
trợ từ kết cấu, như 的[de5], 地[de5], 得[de5] và 所[suo3]
Nghĩa
jié gòu zhù cí
- trợ từ kết cấu, như 的[de5], 地[de5], 得[de5] và 所[suo3]
Tiếng Anh: structural particle, such as 的[de5], 地[de5], 得[de5] and 所[suo3]
jié gòu zhù cí
trợ từ kết cấu, như 的[de5], 地[de5], 得[de5] và 所[suo3]
Tiếng Anh: structural particle, such as 的[de5], 地[de5], 得[de5] and 所[suo3]