Từ điển › 结构性结构性結構性 nghĩa là gìjié gòu xìngthuộc về cấu trúcNghĩa jié gòu xìngthuộc về cấu trúccó cấu trúcTiếng Anh: structuralChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →构gòuto compose, to make; building, frame, structure8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →