结算方式結算方式 nghĩa là gì
jié suàn fāng shìHán Việt: KẾT TOÁN PHƯƠNG THỨC
phương thức thanh toán (kế toán, luật)
Nghĩa
jié suàn fāng shìHán Việt: KẾT TOÁN PHƯƠNG THỨC
- phương thức thanh toán (kế toán, luật)
Chữ thành phần
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →