Từ điển › 结账结账結賬 nghĩa là gìjié zhàngtrả hóa đơnNghĩa jié zhàngtrả hóa đơnthanh toán tài khoảncũng viết 結帳|结帐Tiếng Anh: to settle accounts; to pay the billChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →