Từ điển › 绕口令绕口令繞口令 nghĩa là gìrào kǒu lìngHán Việt: NHIỄU KHẨU LỆNHcâu nói líu lưỡiNghĩa rào kǒu lìngHán Việt: NHIỄU KHẨU LỆNHcâu nói líu lưỡiTiếng Anh: tongue-twisterChữ thành phần绕rào · Hán Việt: nhiễuto entwine, to wind around; to orbit, to revolve9 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →