Từ điển › 绕嘴绕嘴繞嘴 nghĩa là gìrào zuǐkhó phát âmNghĩa rào zuǐkhó phát âmmột câu nói xoắn lưỡiTiếng Anh: hard to get one's mouth around; a tongue-twisterChữ thành phần绕rào · Hán Việt: nhiễuto entwine, to wind around; to orbit, to revolve9 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →