Từ điển › 绕射绕射繞射 nghĩa là gìrào shèHán Việt: NHIỄU XẠ(vật lý) nhiễu xạNghĩa rào shèHán Việt: NHIỄU XẠ(vật lý) nhiễu xạTiếng Anh: (physics) to diffractChữ thành phần绕rào · Hán Việt: nhiễuto entwine, to wind around; to orbit, to revolve9 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →