绕弯儿繞彎兒 nghĩa là gì
rào wān r
đi dạo quanh
Nghĩa
rào wān r
- đi dạo quanh
- (nghĩa bóng) nói quanh co
Tiếng Anh: to go for a walk around; (fig.) to speak in a roundabout way
rào wān r
đi dạo quanh
Tiếng Anh: to go for a walk around; (fig.) to speak in a roundabout way