Từ điển › 绕手绕手繞手 nghĩa là gìrào shǒuHán Việt: NHIỄU THỦvấn đề nan giảiNghĩa rào shǒuHán Việt: NHIỄU THỦvấn đề nan giảitrường hợp phức tạpTiếng Anh: thorny issue; tricky caseChữ thành phần绕rào · Hán Việt: nhiễuto entwine, to wind around; to orbit, to revolve9 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →