绕流繞流 nghĩa là gì
rào liúHán Việt: NHIỄU LƯU
nhiễu động (trong cơ học chất lỏng)
Nghĩa
rào liúHán Việt: NHIỄU LƯU
- nhiễu động (trong cơ học chất lỏng)
Tiếng Anh: turbulence (in fluid mechanics)
rào liúHán Việt: NHIỄU LƯU
nhiễu động (trong cơ học chất lỏng)
Tiếng Anh: turbulence (in fluid mechanics)