Từ điển › 绕脖子绕脖子繞脖子 nghĩa là gìrào bó ziphức tạpNghĩa rào bó ziphức tạpdính líulòng vòng không vào vấn đề chínhTiếng Anh: tricky; involved; to beat about the bushChữ thành phần绕rào · Hán Việt: nhiễuto entwine, to wind around; to orbit, to revolve9 nét · Xem thứ tự nét →脖bóneck11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →